Khám phá

食堂里的空座 · Chỗ trống trong căng tin

HSK 1–2 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 1–2
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

食堂里的空座

Chỗ trống trong căng tin

Một cuộc hỏi chỗ ngồi ngắn trong căng tin; luyện 可以、这里、一起 và mẫu 请问……吗?.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Buổi trưa, Lâm Nguyệt đi ăn ở căng tin.

Rất đông người, cô nhìn thấy một chỗ trống.

Cô hỏi: “Xin hỏi, tôi có thể ngồi đây không?”

Bạn học nói: “Được, chúng ta cùng ăn nhé.”

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

空座

kōngzuò

danh từ

chỗ trống

一个空座
找空座

那边有一个空座。

Bên kia có một chỗ trống.

请问

qǐngwèn

động từ

xin hỏi

请问一下
请问老师

请问,洗手间在哪儿?

Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

语法点

Điểm ngữ pháp

可以 + V + 吗?
可以 + 动词 + 吗?

Xin phép làm một việc một cách lịch sự.

我可以进去吗?

Tôi có thể vào không?

V + 吧
动词 + 吧

Đưa ra đề nghị nhẹ nhàng.

我们走吧。

Chúng ta đi nhé.

句型结构

Cấu trúc câu

请问,这里可以……吗?

Hỏi phép trong tình huống công cộng.

请问,这里可以拍照吗?

Xin hỏi, ở đây có được chụp ảnh không?

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 林月在哪里找座位?

2. 同学同意她坐吗?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ