Khám phá

图书馆里的充电器 · Bộ sạc ở thư viện

HSK 1–2 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 1–2
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

图书馆里的充电器

Bộ sạc ở thư viện

Tình huống mượn bộ sạc trong thư viện, luyện 在、可以、先……再…… và lời nhờ giúp đỡ lịch sự.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Buổi chiều, Tiểu Lâm học ở thư viện.

Điện thoại của cậu ấy sắp hết pin.

Cậu hỏi bạn học bên cạnh: “Mình có thể mượn bộ sạc không?”

Bạn học nói: “Được, cậu dùng của mình trước nhé.”

Tiểu Lâm sạc pin xong rồi tiếp tục học.

Cậu nói: “Cảm ơn bạn.”

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

充电器

chōngdiànqì

danh từ

bộ sạc

借充电器
手机充电器

我的充电器在书包里。

Bộ sạc của tôi ở trong cặp.

没电

méi diàn

cụm vị ngữ

hết pin

手机没电
快没电了

我的手机快没电了。

Điện thoại của tôi sắp hết pin.

旁边

pángbiān

danh từ vị trí

bên cạnh

坐在旁边
桌子旁边

她坐在我旁边。

Cô ấy ngồi bên cạnh tôi.

继续

jìxù

động từ

tiếp tục

继续学习
继续工作

我们继续学习吧。

Chúng ta tiếp tục học nhé.

语法点

Điểm ngữ pháp

可以……吗?
可以 + V + O + 吗?

Dùng để xin phép hoặc hỏi khả năng một cách lịch sự.

我可以坐这里吗?

Tôi có thể ngồi đây không?

先……再……
先 + V1,再 + V2

Sắp xếp hai hành động theo thứ tự.

我先吃饭,再学习。

Tôi ăn trước rồi học.

句型结构

Cấu trúc câu

在 + 地点 + 动词

Nêu nơi diễn ra hành động.

我在宿舍看书。

Tôi đọc sách ở ký túc xá.

谢谢 + 人

Cảm ơn trực tiếp một người.

谢谢老师。

Cảm ơn thầy/cô.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 小林在哪里学习?

2. 小林为什么借充电器?

3. “先……再……”表示什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ