改签之后的决定
Quyết định sau khi đổi chuyến
精读模式 · Đọc chuyên sâu
改签之后的决定
Quyết định sau khi đổi chuyến
Một nhóm phải điều chỉnh lịch trình khi chuyến bay thay đổi; luyện 与其……不如……、无论……都…… và diễn đạt ra quyết định.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Chuyến bay dự định khởi hành buổi sáng bị hoãn vì thời tiết.
Hãng đưa ra hai lựa chọn: chờ chuyến cũ hoặc đổi sang chuyến tối.
Sau khi bàn bạc, mọi người cho rằng thay vì chờ mãi thì nên đi nghỉ gần đó trước.
Dù cuối cùng cất cánh lúc nào, họ cũng quyết định báo kịp thời cho người ra đón.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
改签
gǎiqiān
đổi vé/chuyến
航班取消后可以办理改签。
Sau khi chuyến bay hủy có thể làm thủ tục đổi chuyến.
推迟
tuīchí
trì hoãn
会议推迟到下午。
Cuộc họp lùi sang buổi chiều.
语法点
Điểm ngữ pháp
与其 + A,不如 + BSo sánh hai lựa chọn và nghiêng về B.
与其担心,不如先想办法。
Thay vì lo lắng, chi bằng nghĩ cách trước.
无论 + 条件,都 + 结果Kết quả không thay đổi dù điều kiện nào xảy ra.
无论多忙,我都会回复。
Dù bận thế nào tôi cũng sẽ trả lời.
句型结构
Cấu trúc câu
提供选择 → 比较成本 → 做出决定
Trình bày quá trình ra quyết định.
先比较两个方案,再做决定。
So sánh hai phương án trước rồi quyết định.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 航空公司提供了哪两个选择?
2. “与其一直等,不如先去附近休息”说明什么?