Khám phá

宿舍的早餐 · Bữa sáng ở ký túc xá

HSK 1–2 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 1–2
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

宿舍的早餐

Bữa sáng ở ký túc xá

Buổi sáng vội vàng của sinh viên ở ký túc xá, luyện 先……再……、给 và từ vựng bữa sáng.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Sáu giờ rưỡi sáng, A Anh đã dậy rồi.

Cô rửa mặt trước, rồi mới xuống lầu mua bữa sáng.

Dưới lầu có bánh bao, sữa đậu nành và trứng gà.

Cô mua hai cái bánh bao, mang về cho bạn cùng phòng một cái.

Bạn cùng phòng nói: “Cảm ơn, hôm nay mình sẽ không đến muộn nữa.”

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

起床

qǐchuáng

động từ

ngủ dậy

早起床
六点起床

我每天七点起床。

Tôi dậy lúc bảy giờ mỗi ngày.

早餐

zǎocān

danh từ

bữa sáng

吃早餐
买早餐

你吃早餐了吗?

Bạn ăn sáng chưa?

包子

bāozi

danh từ

bánh bao

两个包子
肉包子

这家的包子很好吃。

Bánh bao quán này rất ngon.

同屋

tóngwū

danh từ

bạn cùng phòng

我的同屋
同屋一起

我的同屋是越南人。

Bạn cùng phòng của tôi là người Việt.

迟到

chídào

động từ

đến muộn

上课迟到
别迟到

他今天上课迟到了。

Hôm nay cậu ấy vào lớp muộn.

语法点

Điểm ngữ pháp

先……再……
先 + V1,再 + V2

Sắp xếp hai hành động theo thứ tự trước sau.

先写作业,再看电视。

Làm bài trước, rồi mới xem tivi.

给 + 人 + 动词
S + 给 + 人 + V

Nói rõ hành động được làm cho ai.

我给妈妈打电话。

Tôi gọi điện cho mẹ.

时间 + 就 + 动作

Nhấn mạnh hành động xảy ra sớm.

他五点就来了。

Năm giờ anh ấy đã đến rồi.

句型结构

Cấu trúc câu

数量 + 量词 + 名词

Nói rõ số lượng đồ vật mua/lấy.

我要三个鸡蛋。

Tôi lấy ba quả trứng.

不会……了

Nói một việc sẽ không xảy ra nữa.

我不会忘了。

Tôi sẽ không quên nữa.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 阿英几点起床?

2. 她给同屋带了什么?

3. “先……再……”表示什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ