民宿的 Wi-Fi 密码
Mật khẩu Wi-Fi ở homestay
精读模式 · Đọc chuyên sâu
民宿的 Wi-Fi 密码
Mật khẩu Wi-Fi ở homestay
Khách hỏi Wi-Fi ở homestay; luyện 原来、只要……就…… và cách xác nhận thông tin dịch vụ.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Đêm đầu chuyến đi, Hứa Văn vào ở một homestay.
Cậu muốn nhắn cho gia đình nhưng không biết mật khẩu Wi-Fi.
Lễ tân nói chỉ cần quét mã QR trong phòng là có thể kết nối.
Hứa Văn về phòng nhìn lại, hóa ra mã QR ở ngay trên bàn.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
民宿
mínsù
homestay/nhà nghỉ dân cư
这家民宿离地铁站很近。
Homestay này rất gần ga metro.
连接
liánjiē
kết nối
手机已经连接网络了。
Điện thoại đã kết nối mạng.
语法点
Điểm ngữ pháp
只要 + 条件,就 + 结果Chỉ cần điều kiện được đáp ứng thì kết quả xảy ra.
只要扫码,就能登录。
Chỉ cần quét mã là đăng nhập được.
原来 + 新发现Nêu điều vừa phát hiện ra.
原来入口在后面。
Hóa ra lối vào ở phía sau.
句型结构
Cấu trúc câu
就在 + 地点
Nhấn mạnh vị trí ở ngay một nơi cụ thể.
前台就在一楼。
Quầy lễ tân ở ngay tầng một.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 许文为什么需要网络?
2. 怎样连接 Wi-Fi?