Khám phá

民宿的 Wi-Fi 密码 · Mật khẩu Wi-Fi ở homestay

HSK 3–4 · Du lịch

Thư viện truyện
HSK 3–4
Du lịch

精读模式 · Đọc chuyên sâu

民宿的 Wi-Fi 密码

Mật khẩu Wi-Fi ở homestay

Khách hỏi Wi-Fi ở homestay; luyện 原来、只要……就…… và cách xác nhận thông tin dịch vụ.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Đêm đầu chuyến đi, Hứa Văn vào ở một homestay.

Cậu muốn nhắn cho gia đình nhưng không biết mật khẩu Wi-Fi.

Lễ tân nói chỉ cần quét mã QR trong phòng là có thể kết nối.

Hứa Văn về phòng nhìn lại, hóa ra mã QR ở ngay trên bàn.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

民宿

mínsù

danh từ

homestay/nhà nghỉ dân cư

预订民宿
住民宿

这家民宿离地铁站很近。

Homestay này rất gần ga metro.

连接

liánjiē

động từ

kết nối

连接网络
自动连接

手机已经连接网络了。

Điện thoại đã kết nối mạng.

语法点

Điểm ngữ pháp

只要……就……
只要 + 条件,就 + 结果

Chỉ cần điều kiện được đáp ứng thì kết quả xảy ra.

只要扫码,就能登录。

Chỉ cần quét mã là đăng nhập được.

原来……
原来 + 新发现

Nêu điều vừa phát hiện ra.

原来入口在后面。

Hóa ra lối vào ở phía sau.

句型结构

Cấu trúc câu

就在 + 地点

Nhấn mạnh vị trí ở ngay một nơi cụ thể.

前台就在一楼。

Quầy lễ tân ở ngay tầng một.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 许文为什么需要网络?

2. 怎样连接 Wi-Fi?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ