Khám phá

被取消的讲座 · Buổi tọa đàm bị hủy

HSK 5–6 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 5–6
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

被取消的讲座

Buổi tọa đàm bị hủy

Xử lý thay đổi đột xuất của một tọa đàm; luyện 被、既然……就……、与其……不如…….

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Khoa dự kiến tổ chức tọa đàm việc làm vào thứ Sáu.

Diễn giả không thể có mặt vì chuyến bay bị hủy.

Hội sinh viên lập tức bàn phương án thay thế.

Đã chuẩn bị rồi, thay vì giải tán thì họ đổi thành buổi chia sẻ kinh nghiệm.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

到场

dàochǎng

động từ

có mặt

准时到场
无法到场

请提前十分钟到场。

Vui lòng có mặt trước 10 phút.

替代方案

tìdài fāng'àn

danh từ

phương án thay thế

提出替代方案
寻找替代方案

我们需要一个替代方案。

Chúng ta cần một phương án thay thế.

语法点

Điểm ngữ pháp

被字句
主语 + 被 + 动词

Nhấn mạnh chủ thể chịu tác động.

航班被取消了。

Chuyến bay đã bị hủy.

既然……就……
既然 A,就 B

Dựa vào tiền đề đã rõ để đưa ra kết luận.

既然来了,就参加吧。

Đã đến rồi thì tham gia nhé.

句型结构

Cấu trúc câu

与其 A,不如 B

So sánh hai lựa chọn và nghiêng về B.

与其等,不如先行动。

Thay vì chờ, chi bằng hành động trước.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 讲座为什么不能按计划举行?

2. 最后改成了什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ