老街的共享长椅
Ghế dài dùng chung trên phố cũ
精读模式 · Đọc chuyên sâu
老街的共享长椅
Ghế dài dùng chung trên phố cũ
Một cuộc tranh luận về không gian công cộng trên phố cũ; luyện 看似……实则……、一方面……另一方面…… và cách cân bằng lợi ích.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Sau khi một phố cũ được chỉnh trang, cộng đồng bổ sung vài cụm ghế dài công cộng ven đường.
Thay đổi này tưởng chỉ là thêm chỗ nghỉ, nhưng thực chất liên quan nhu cầu không gian khác nhau của du khách, cư dân và các cửa hàng.
Một mặt người cao tuổi và du khách cần chỗ dừng chân; mặt khác cửa hàng lo người tụ tập sẽ chắn lối ra vào.
Sau thử nghiệm và điều chỉnh, cộng đồng không đơn giản bỏ ghế mà bố trí lại theo bề rộng lối đi, biến tranh luận thành vấn đề thiết kế có thể quan sát và điều chỉnh.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
实则
shízé
thực ra, thực chất
这个选择看似省事,实则增加了后续成本。
Lựa chọn này tưởng tiết kiệm công sức nhưng thực ra tăng chi phí về sau.
通行
tōngxíng
lưu thông, đi qua
摆放设施不能影响正常通行。
Bố trí tiện ích không được ảnh hưởng việc đi lại bình thường.
语法点
Điểm ngữ pháp
A 看似 X,实则 YĐối chiếu biểu hiện bề ngoài với bản chất sâu hơn.
问题看似出在价格,实则与服务流程有关。
Vấn đề tưởng nằm ở giá nhưng thực ra liên quan quy trình dịch vụ.
一方面 + 观点A;另一方面 + 观点BTrình bày hai phương diện hoặc hai nhóm lợi ích cần cân nhắc đồng thời.
一方面要方便游客,另一方面也要减少对居民的影响。
Một mặt cần thuận tiện cho du khách, mặt khác cũng phải giảm ảnh hưởng tới cư dân.
句型结构
Cấu trúc câu
不是简单地 A,而是根据证据调整 B
Chuyển tranh luận nhị nguyên thành phương án thử nghiệm và điều chỉnh.
不是简单取消,而是根据使用情况调整位置。
Không đơn giản hủy bỏ mà điều chỉnh vị trí theo tình hình sử dụng.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 共享长椅为什么引发讨论?
2. 社区最后采用了什么思路?