注意力的自我编辑:信息过载时代的取舍
Tự biên tập sự chú ý: lựa chọn trong thời đại quá tải thông tin
精读模式 · Đọc chuyên sâu
注意力的自我编辑:信息过载时代的取舍
Tự biên tập sự chú ý: lựa chọn trong thời đại quá tải thông tin
Văn nghị luận về quản lý sự chú ý khi học tập, luyện 不是……而是……、就……而言、并不意味着 và lối lập luận phản biện.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Trong môi trường thông tin gần như vô hạn, thứ khan hiếm không còn là nội dung mà chính là sự chú ý.
Nhiều người lầm tưởng chỉ cần đọc đủ nhiều thì nhận thức sẽ tự nhiên sâu sắc thêm.
Tuy nhiên, đầu vào thiếu chọn lọc thường chỉ tạo ra ảo giác “đang học”.
Cái thật sự phát huy tác dụng là chủ động đặt ra câu hỏi giữa biển thông tin và dựa vào đó mà chọn lọc.
Thay vì theo đuổi bề rộng của độ bao phủ, chi bằng xây dựng những phán đoán kiểm chứng được trên một số chủ đề hữu hạn.
Điều này không có nghĩa là từ chối thông tin mới, mà đòi hỏi mỗi lần tiếp nhận đều phải có mục đích rõ ràng.
Xét riêng việc học ngoại ngữ, thay vì mỗi ngày lướt mười đoạn video ngắn, chi bằng phân tích một đoạn tài liệu nhiều lần cho tới khi kể lại được.
Nói cách khác, quản lý sự chú ý về bản chất là một năng lực biên tập ranh giới của chính mình.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
稀缺
xīquē
khan hiếm
时间是最稀缺的资源。
Thời gian là nguồn lực khan hiếm nhất.
筛选
shāixuǎn
sàng lọc
我们需要先筛选资料。
Chúng ta cần sàng lọc tài liệu trước.
错觉
cuòjué
ảo giác
忙碌容易让人产生进步的错觉。
Sự bận rộn dễ tạo ảo giác về tiến bộ.
取舍
qǔshě
chọn lọc, lấy bỏ
研究中必须有所取舍。
Trong nghiên cứu bắt buộc phải biết chọn lọc.
检验
jiǎnyàn
kiểm chứng
观点要经得起检验。
Quan điểm phải chịu được kiểm chứng.
复述
fùshù
thuật lại
请用自己的话复述这段材料。
Hãy thuật lại đoạn tài liệu bằng lời của bạn.
语法点
Điểm ngữ pháp
不是 + A,而是 + BBác bỏ A và khẳng định B, rất thường gặp trong văn nghị luận.
问题不是能力,而是方法。
Vấn đề không phải năng lực mà là phương pháp.
就 + 话题 + 而言Giới hạn phạm vi bàn luận vào một khía cạnh.
就目前的数据而言,结论还不稳定。
Xét theo dữ liệu hiện có, kết luận còn chưa vững.
A + 并不意味着 + B,而是 + CChặn cách hiểu cực đoan rồi nêu ý đúng.
批评并不意味着否定,而是希望改进。
Phê bình không có nghĩa là phủ định, mà là mong cải thiện.
句型结构
Cấu trúc câu
……到……为止
Nêu điểm dừng của một quá trình.
练到能流利表达为止。
Luyện cho đến khi diễn đạt trôi chảy.
换言之,……实质上是……
Chốt lại luận điểm bằng một định nghĩa khái quát.
换言之,自律实质上是一种选择能力。
Nói cách khác, kỷ luật bản chất là một năng lực lựa chọn.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 作者认为当代真正稀缺的是什么?
2. “缺乏筛选的输入”会带来什么?
3. 就学习语言而言,作者更主张哪种做法?