Khám phá

当“方便”成为默认选择 · Khi “tiện lợi” trở thành lựa chọn mặc định

HSK 7–9 · Văn hóa & xã hội

Thư viện truyện
HSK 7–9
Văn hóa & xã hội

精读模式 · Đọc chuyên sâu

当“方便”成为默认选择

Khi “tiện lợi” trở thành lựa chọn mặc định

Thảo luận về tiện lợi số và quyền lựa chọn; luyện 诚然、未必、并不在于……而在于…….

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Nền tảng của trường gom đặt món, mượn sách và báo sửa chữa vào cùng một cổng.

Quả thật thao tác nhanh hơn, nhưng nhiều sinh viên bắt đầu phụ thuộc lựa chọn mặc định.

Vấn đề không ở tiện lợi mà ở việc người dùng còn nhận thức mình có lựa chọn khác hay không.

Hiệu suất tăng nhưng phán đoán độc lập chưa chắc tăng theo.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

默认选项

mòrèn xuǎnxiàng

danh từ

lựa chọn mặc định

设置默认选项
修改默认选项

用户可以修改默认选项。

Người dùng có thể sửa lựa chọn mặc định.

自主判断

zìzhǔ pànduàn

danh từ

phán đoán độc lập

保持自主判断
培养自主判断能力

信息越多,越需要自主判断。

Thông tin càng nhiều càng cần phán đoán độc lập.

语法点

Điểm ngữ pháp

诚然……但……
诚然 A,但 B

Thừa nhận A trước khi đưa ra giới hạn B.

诚然技术提高效率,但风险也要讨论。

Công nghệ quả thật tăng hiệu suất nhưng rủi ro cũng cần bàn.

并不在于……而在于……
问题并不在于 A,而在于 B

Chuyển trọng tâm nguyên nhân từ A sang B.

关键不在于工具,而在于怎么使用。

Mấu chốt không ở công cụ mà ở cách dùng.

未必
A 未必 B

Phủ định tính tất yếu của kết luận B.

速度快未必代表质量高。

Nhanh chưa chắc đồng nghĩa chất lượng cao.

句型结构

Cấu trúc câu

如果……却未必……

Nêu quan hệ không tất yếu giữa hai biến.

信息更多,却未必判断更准。

Thông tin nhiều hơn nhưng chưa chắc phán đoán chính xác hơn.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 作者认为真正的问题是什么?

2. “未必”表达什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ