Khám phá

室友的中秋晚饭 · Bữa cơm Trung thu của các bạn cùng phòng

HSK 3–4 · Văn hóa & xã hội

Thư viện truyện
HSK 3–4
Văn hóa & xã hội

精读模式 · Đọc chuyên sâu

室友的中秋晚饭

Bữa cơm Trung thu của các bạn cùng phòng

Bữa cơm Trung thu trong ký túc xá, luyện 除了……以外,还……、负责 và cách nói về sự khác biệt vùng miền.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Tối Trung thu hôm đó, bốn bạn cùng phòng quyết định cùng nấu một bữa cơm.

A Minh lo đi chợ, Tiểu Mỹ lo nấu canh, những người khác giúp rửa bát.

Trên bàn ngoài bánh trung thu ra còn có trái cây và món nóng.

Mọi người vừa ăn vừa kể về thói quen đón lễ ở quê mình.

Có bạn kể nhà mình bày trái cây ngắm trăng, có bạn nói chỉ là cả nhà ăn một bữa cơm.

Họ nhận ra cách đón lễ không hoàn toàn giống nhau, nhưng mong muốn sum họp với gia đình thì như nhau.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

负责

fùzé

động từ

phụ trách

负责买菜
负责这个项目

这次活动由他负责。

Hoạt động lần này do cậu ấy phụ trách.

除了……以外

chúle… yǐwài

cấu trúc

ngoài… ra

除了他以外
除了汉语以外

除了汉语以外,她还会日语。

Ngoài tiếng Trung ra, cô ấy còn biết tiếng Nhật.

家乡

jiāxiāng

danh từ

quê nhà

我的家乡
家乡的味道

他很想念家乡的菜。

Cậu ấy rất nhớ món ăn quê nhà.

习惯

xíguàn

danh từ/động từ

thói quen

生活习惯
习惯了

各地的过节习惯不一样。

Thói quen đón lễ mỗi nơi một khác.

团聚

tuánjù

động từ

sum họp

家人团聚
团聚的时刻

过节时大家希望和家人团聚。

Dịp lễ ai cũng mong sum họp cùng gia đình.

方式

fāngshì

danh từ

cách thức

生活方式
表达方式

每个人的学习方式不同。

Cách học của mỗi người mỗi khác.

语法点

Điểm ngữ pháp

除了……以外,还……
除了 + A + 以外,还 + B

Bổ sung thêm B ngoài A đã có.

除了月饼以外,还有水果。

Ngoài bánh trung thu ra còn có trái cây.

有人……,有人……
有人 + V1,有人 + V2

Liệt kê các trường hợp khác nhau mà không khái quát hóa.

有人喜欢甜的,有人喜欢咸的。

Có người thích ngọt, có người thích mặn.

不完全 + 形容词
不完全 + 一样/正确

Phủ định một phần, tránh nói tuyệt đối.

他的说法不完全正确。

Cách nói của cậu ấy không hoàn toàn đúng.

句型结构

Cấu trúc câu

由/让 + 人 + 负责 + 事

Phân công công việc.

这部分内容由我负责。

Phần nội dung này do tôi phụ trách.

……,但……是相同的

Nêu khác biệt bề mặt nhưng điểm chung bên trong.

做法不同,但目的是相同的。

Cách làm khác nhau nhưng mục đích thì giống nhau.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 谁负责做汤?

2. 桌子上除了月饼以外还有什么?

3. 文章最后强调什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ